Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn liền, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 16 g —
- Natri 365 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 359 µg 40%
- Vitamin C 11,5 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,72 mg 60%
- Riboflavin (B2) 0,82 mg 63%
- Niacin (B3) 9,8 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,89 mg 52%
- Folate (B9) 737 µg 184%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 242 mg 19%
- Sắt 29,9 mg 166%
- Magiê 168 mg 40%
- Phốt pho 518 mg 41%
- Kali 438 mg 9%
- Kẽm 7,7 mg 70%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Mangan 3,9 mg 167%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 12 g | 65 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 57 g | 212 | 7,1 g | 37 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 114 g | 424 | 14 g | 74 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 28,5 g | 106 | 3,5 g | 18 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 171 g | 636 | 21 g | 111 g | 8,7 g |
| 4 khẩu phần | 228 g | 848 | 28 g | 148 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 6,2 g | 32 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 19 g | 97 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 25 g | 129 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 31 g | 162 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc đa ngũ cốc Quaker Lifesẵn sàng ăn390 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cám giòn Quakerngũ cốc ăn sáng liền, quaker331 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Yến mạch ngũ cốc hỗn hợp Quakerkhô334 kcal / 100 g
- Quaker Halloween Crunch Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền402 kcal / 100 g
- Quaker Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền398 kcal / 100 g
- Granola 100% Tự Nhiên Quaker Yến Mạch lúa mì và mật ongngũ cốc ăn liền421 kcal / 100 g
- Granola tự nhiên táo nam việt quất hạnh nhânngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker418 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker
100 g Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 372 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (57 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (57 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 212 kcal, gồm 7,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (114 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (114 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 424 kcal, gồm 14 g đạm, 74 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (28,5 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (28,5 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 106 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (171 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (171 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 636 kcal, gồm 21 g đạm, 111 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
4 khẩu phần (228 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (228 g) Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 848 kcal, gồm 28 g đạm, 148 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 186 kcal, gồm 6,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc giòn đa ngũ cốc nướng Quaker có 558 kcal, gồm 19 g đạm, 97 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ