Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls
Calo và thông tin dinh dưỡng
mom's best, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 373 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 20 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 73 mg 17%
- Phốt pho 273 mg 22%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 373 | 8,2 g | 71 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 55 g | 205 | 4,5 g | 39 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 110 g | 410 | 9 g | 78 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 27,5 g | 103 | 2,2 g | 20 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 165 g | 615 | 14 g | 117 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 220 g | 821 | 18 g | 156 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 4,1 g | 36 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 560 | 12 g | 106 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 746 | 16 g | 142 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 933 | 21 g | 177 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls
100 g ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 373 kcal, gồm 8,2 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (55 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (55 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 205 kcal, gồm 4,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (110 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (110 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 410 kcal, gồm 9 g đạm, 78 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (27,5 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (27,5 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 103 kcal, gồm 2,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (165 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (165 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 615 kcal, gồm 14 g đạm, 117 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (220 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (220 g) ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 821 kcal, gồm 18 g đạm, 156 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 187 kcal, gồm 4,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Sweetened Wheat-fuls có 560 kcal, gồm 12 g đạm, 106 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ