Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,8 g —
- Natri 235 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Biotin (B7) 2,2 µg 7%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 15 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 9,6 g | 15 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 4,8 g | 7,6 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 14 g | 23 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 19 g | 30 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 24 g | 38 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Lasagna thịt bòtự làm149 kcal / 100 g
- Lasagna cà tímhỗn hợp, làm tại nhà, có muối92 kcal / 100 g
- Lasagna hải sảntự làm168 kcal / 100 g
- Lasagna thập cẩmtự làm153 kcal / 100 g
- Lasagna chayít béo, tự làm112 kcal / 100 g
- Mì lá đút lò chaylàm tại nhà139 kcal / 100 g
- Mì lá đút lò sốt thịtlàm tại nhà157 kcal / 100 g
- Moussakalàm tại nhà128 kcal / 100 g
- Lasagne rau củ nguyên cámlàm tại nhà106 kcal / 100 g
- Lasagneđã hâm nóng, sản phẩm đông lạnh140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lasagna
Lasagna thường gồm những lớp gì?
Món này thường xếp xen kẽ lá mì lasagna, sốt thịt bò nấu với cà chua, sốt béchamel và phô mai; mặt trên phủ phô mai rồi nướng đến khi vàng và sôi lăn tăn.
Nướng lasagna ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Với lasagna đã lắp lớp, nướng ở 180 °C khoảng 35–45 phút; phủ giấy bạc lúc đầu để mặt không cháy, rồi bỏ giấy bạc trong 10–15 phút cuối. Để món nghỉ khoảng 10 phút trước khi cắt để các lớp đứng chắc hơn.
Có cần luộc lá mì lasagna trước khi xếp lớp không?
Làm theo hướng dẫn trên bao bì: lá mì loại không cần luộc có thể xếp thẳng vào khay, nhưng cần đủ sốt để lá hút ẩm khi nướng. Nếu dùng lá mì cần luộc, luộc đến vừa mềm rồi trải riêng để chúng không dính vào nhau.
Lasagna ăn kèm với món gì?
Lasagna khá đậm đà, nên thường ăn cùng salad xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng để bữa ăn cân bằng vị. Bánh mì cũng hợp để vét phần sốt còn lại.
Lasagna bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để lasagna nguội bớt, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng đều.
Có thể đông lạnh lasagna không?
Có thể đông lạnh lasagna đã nướng hoặc chưa nướng; bọc kín từng phần để tiện dùng. Rã đông trong tủ lạnh qua đêm rồi hâm nóng kỹ, hoặc nướng từ đông lạnh lâu hơn và che giấy bạc để mặt không khô.
Lasagna khác moussaka ở điểm nào?
Lasagna thường có các lớp mì lá cùng sốt, còn moussaka thường xếp cà tím với thịt và lớp sốt béchamel, không dùng mì lasagna. Moussaka có khoảng 128 kcal và 4,5 g carbohydrate trên 100 g; lasagna có 180 kcal và 15 g carbohydrate.
Lasagna có nhiều protein không?
Một khẩu phần 200 g cung cấp 19 g protein. Món này thường có protein từ thịt, phô mai và sữa trong sốt béchamel.
Nguồn: CoFID (UK) 19-481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ