Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 237 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 2,1 µg 7%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16010 g15 g7 g
50 g50 g805,1 g7,6 g3,5 g
150 g150 g24015 g23 g11 g
200 g200 g32020 g30 g14 g
250 g250 g40025 g38 g18 g

Câu hỏi về Lasagna

100 g Lasagna có bao nhiêu calo?

100 g Lasagna có 160 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Lasagna có bao nhiêu calo?

50 g Lasagna có 80 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Lasagna có bao nhiêu calo?

150 g Lasagna có 240 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Lasagna có bao nhiêu calo?

200 g Lasagna có 320 kcal, gồm 20 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Lasagna có bao nhiêu calo?

250 g Lasagna có 400 kcal, gồm 25 g đạm, 38 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ