Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 49 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21614 g0 g18 g
50 g50 g1086,9 g0 g9 g
150 g150 g32421 g0 g27 g
200 g200 g43227 g0 g36 g
250 g250 g54034 g0 g45 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 216 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 108 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 324 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 432 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 540 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ