Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu phần thăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu bằng lò vi sóng, nạc, cân có mỡ và xương
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 19 g | 0 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 9,4 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 38 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 47 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu phần thăn lưngướp gia vị, chiên không dầu (trên chảo)356 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừunướng, nạc và mỡ, cân cả xương186 kcal / 100 g
- Phần thăn cừusống, nạc và mỡ, cân có xương236 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Vai cừusống, nạc và mỡ, cân cả xương188 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Bít tết đùi cừunướng vỉ, nạc198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu phần thăn
100 g Sườn cừu phần thăn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu phần thăn có 141 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Sườn cừu phần thăn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu phần thăn có 71 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Sườn cừu phần thăn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu phần thăn có 212 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Sườn cừu phần thăn có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu phần thăn có 282 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Sườn cừu phần thăn có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu phần thăn có 353 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ