Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 4,6 mg 42%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35929 g0 g27 g
50 g50 g18015 g0 g14 g
150 g150 g53944 g0 g40 g
200 g200 g71858 g0 g54 g
250 g250 g89873 g0 g67 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 359 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 180 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 539 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 718 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 898 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ