Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 34 g 69%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 5,8 mg 53%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25734 g0 g13 g
50 g50 g12917 g0 g6,7 g
150 g150 g38652 g0 g20 g
200 g200 g51469 g0 g27 g
250 g250 g64386 g0 g33 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 257 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 129 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 386 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 514 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 643 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ