Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 74 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35228 g0 g27 g
50 g50 g17614 g0 g14 g
150 g150 g52841 g0 g40 g
200 g200 g70455 g0 g54 g
250 g250 g88069 g0 g67 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 352 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 176 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 528 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 704 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 880 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ