Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 49 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,17 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13018 g0 g6,5 g
50 g50 g658,9 g0 g3,3 g
150 g150 g19527 g0 g9,8 g
200 g200 g26036 g0 g13 g
250 g250 g32545 g0 g16 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 130 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 65 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 195 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 260 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 325 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ