Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 32 g 65%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 75 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24232 g0 g13 g
50 g50 g12116 g0 g6,3 g
150 g150 g36349 g0 g19 g
200 g200 g48465 g0 g25 g
250 g250 g60581 g0 g31 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 242 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 121 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 363 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 484 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 605 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ