Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu phần thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp gia vị, chiên không dầu (trên chảo)
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,5 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 18 g | 0,5 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 9,1 g | 0,2 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 27 g | 0,7 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 37 g | 0,9 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 46 g | 1,2 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn cừuchiên không dầu mỡ, trên chảo253 kcal / 100 g
- Thăn cừu cắt khoanhchiên không dầu (chảo)156 kcal / 100 g
- Sườn cừu thănchiên không thêm chất béo (lò nướng)456 kcal / 100 g
- Bít tết phi lê cừuáp chảo không dầu mỡ156 kcal / 100 g
- Thăn cừuchiên không dầu mỡ (lò nướng)225 kcal / 100 g
- Sheep loin fried without fat174 kcal / 100 g
- Schnitzel cừutừ đùi, béo vừa, áp chảo không dùng mỡ224 kcal / 100 g
- Phi-lê sườn cừunướng/rán áp chảo157 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò176 kcal / 100 g
- Gan cừuchiên không dầu mỡ (trên chảo)144 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu phần thăn lưng
100 g Sườn cừu phần thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu phần thăn lưng có 356 kcal, gồm 18 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sườn cừu phần thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu phần thăn lưng có 178 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sườn cừu phần thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu phần thăn lưng có 534 kcal, gồm 27 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Sườn cừu phần thăn lưng có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu phần thăn lưng có 712 kcal, gồm 37 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Sườn cừu phần thăn lưng có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu phần thăn lưng có 890 kcal, gồm 46 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U724082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ