Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn cừu cắt khoanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu (chảo)
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 31 g | 0 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 16 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 47 g | 0 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 63 g | 0 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 79 g | 0 g | 8,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phi lê cừuáp chảo không dầu mỡ156 kcal / 100 g
- Thăn cừuchiên không dầu mỡ (lò nướng)225 kcal / 100 g
- Thăn heo cắt khoanhchiên không dầu, trên chảo144 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thăn lưngchiên không dầu (trên chảo)393 kcal / 100 g
- Medallion thăn lợnướp, áp chảo không dầu164 kcal / 100 g
- Schnitzel cừutừ đùi, béo vừa, áp chảo không dùng mỡ224 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuđông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (chảo)393 kcal / 100 g
- Gan cừuchiên không dầu mỡ (trên chảo)144 kcal / 100 g
- Phi lê cừuchiên274 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bêchiên không dầu mỡ, trên chảo157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn cừu cắt khoanh
100 g Thăn cừu cắt khoanh có bao nhiêu calo?
100 g Thăn cừu cắt khoanh có 156 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Thăn cừu cắt khoanh có bao nhiêu calo?
50 g Thăn cừu cắt khoanh có 78 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thăn cừu cắt khoanh có bao nhiêu calo?
150 g Thăn cừu cắt khoanh có 234 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g Thăn cừu cắt khoanh có bao nhiêu calo?
200 g Thăn cừu cắt khoanh có 312 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
250 g Thăn cừu cắt khoanh có bao nhiêu calo?
250 g Thăn cừu cắt khoanh có 390 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U711182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ