Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,4 g —
- Natri 771 mg 34%
- Cholesterol 42 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,25 mg 14%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 33,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 212 mg 16%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 14 g | 17 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 285 g | 593 | 41 g | 47 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 570 g | 1186 | 81 g | 94 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 142,5 g | 296 | 20 g | 24 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 855 g | 1778 | 122 g | 141 g | 78 g |
| 4 khẩu phần | 1140 g | 2371 | 162 g | 188 g | 103 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 7,1 g | 8,2 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 21 g | 25 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 29 g | 33 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 36 g | 41 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Multiple meat sandwich or sub restaurant183 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich on white with cheese211 kcal / 100 g
- Ham sandwich or sub with cheese restaurant210 kcal / 100 g
- Turkey and ham sandwich or sub with cheese restaurant191 kcal / 100 g
- Turkey sandwich or sub with cheese restaurant212 kcal / 100 g
- Chicken deli sandwich or sub with cheese restaurant208 kcal / 100 g
- Club sandwich or sub restaurant234 kcal / 100 g
- Chicken deli sandwich or sub restaurant176 kcal / 100 g
- Ham sandwich or sub restaurant178 kcal / 100 g
- Italian sandwich or sub restaurant313 kcal / 100 g
Câu hỏi về Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant
100 g Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
100 g Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 208 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (285 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (285 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 593 kcal, gồm 41 g đạm, 47 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (570 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (570 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 1186 kcal, gồm 81 g đạm, 94 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (142,5 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (142,5 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 296 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (855 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (855 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 1778 kcal, gồm 122 g đạm, 141 g carbohydrate và 78 g chất béo.
4 khẩu phần (1140 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1140 g) Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 2371 kcal, gồm 162 g đạm, 188 g carbohydrate và 103 g chất béo.
50 g Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
50 g Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 104 kcal, gồm 7,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
150 g Multiple meat sandwich or sub, with cheese, restaurant có 312 kcal, gồm 21 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27580060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ