Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,9 g —
- Natri 807 mg 35%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Vitamin B6 0,25 mg 14%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 29 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 245 mg 19%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 259 mg 21%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 15 g | 20 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 499 | 36 g | 48 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 998 | 72 g | 96 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 250 | 18 g | 24 g | 8,7 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 1498 | 107 g | 144 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 1997 | 143 g | 192 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 7,5 g | 10 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 22 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 30 g | 40 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 37 g | 50 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken deli sandwich or sub restaurant176 kcal / 100 g
- Turkey sandwich or sub with cheese restaurant212 kcal / 100 g
- Turkey and ham sandwich or sub with cheese restaurant191 kcal / 100 g
- Ham sandwich or sub with cheese restaurant210 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich or sub with cheese restaurant208 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich from fast food with cheese291 kcal / 100 g
- Club sandwich on white with cheese241 kcal / 100 g
- Club sandwich on wheat with cheese239 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich on white with cheese211 kcal / 100 g
- Ham sandwich on white with cheese213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant
100 g Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
100 g Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 208 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 499 kcal, gồm 36 g đạm, 48 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 998 kcal, gồm 72 g đạm, 96 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 250 kcal, gồm 18 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 1498 kcal, gồm 107 g đạm, 144 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 1997 kcal, gồm 143 g đạm, 192 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
50 g Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 104 kcal, gồm 7,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có bao nhiêu calo?
150 g Chicken deli sandwich or sub, with cheese, restaurant có 312 kcal, gồm 22 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27540090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ