Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken dinner, NFS, frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,6 g —
- Natri 379 mg 16%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 15,7 mg 17%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 20,7 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 28,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 14,2 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 8,5 g | 9,8 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 312 g | 387 | 27 g | 31 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 624 g | 774 | 53 g | 61 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 156 g | 193 | 13 g | 15 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 936 g | 1161 | 79 g | 92 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 1248 g | 1548 | 106 g | 123 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4,2 g | 4,9 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 13 g | 15 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 17 g | 20 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 21 g | 25 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Frozen dinner146 kcal / 100 g
- Beef dinner frozen meal146 kcal / 100 g
- Salisbury steak dinner frozen meal146 kcal / 100 g
- Meat loaf dinner frozen meal134 kcal / 100 g
- Chicken patty or nuggets breaded potatoes vegetable frozen meal175 kcal / 100 g
- Chicken with potatoes201 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
- Turkey with vegetable stuffing diet frozen meal96 kcal / 100 g
- Spaghetti and meatballs dinner frozen meal113 kcal / 100 g
- Salisbury steak with gravy potatoes vegetable frozen meal146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken dinner, NFS, frozen meal
100 g Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Chicken dinner, NFS, frozen meal có 124 kcal, gồm 8,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (312 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (312 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có 387 kcal, gồm 27 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (624 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (624 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có 774 kcal, gồm 53 g đạm, 61 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (156 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (156 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có 193 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (936 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (936 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có 1161 kcal, gồm 79 g đạm, 92 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (1248 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1248 g) Chicken dinner, NFS, frozen meal có 1548 kcal, gồm 106 g đạm, 123 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Chicken dinner, NFS, frozen meal có 62 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Chicken dinner, NFS, frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Chicken dinner, NFS, frozen meal có 186 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28140100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ