Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Multiple meat sandwich on wheat, with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,6 g —
- Natri 743 mg 32%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 35 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 259 mg 21%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 15 g | 16 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 525 | 36 g | 40 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 1050 | 73 g | 81 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 263 | 18 g | 20 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 1575 | 109 g | 121 g | 65 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 2100 | 145 g | 162 g | 87 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 7,3 g | 8,1 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 22 g | 24 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 29 g | 32 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Multiple meat sandwich on wheat189 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich on white with cheese211 kcal / 100 g
- Turkey and ham sandwich on wheat with cheese194 kcal / 100 g
- Club sandwich on wheat with cheese239 kcal / 100 g
- Ham sandwich on wheat with cheese212 kcal / 100 g
- Roast beef sandwich on wheat with cheese217 kcal / 100 g
- Turkey and ham sandwich on white with cheese195 kcal / 100 g
- Corned beef sandwich on wheat with cheese273 kcal / 100 g
- Salami sandwich on wheat with cheese325 kcal / 100 g
- Bologna sandwich on wheat with cheese285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Multiple meat sandwich on wheat, with cheese
100 g Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 16 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 525 kcal, gồm 36 g đạm, 40 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 1050 kcal, gồm 73 g đạm, 81 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 263 kcal, gồm 18 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 1575 kcal, gồm 109 g đạm, 121 g carbohydrate và 65 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 2100 kcal, gồm 145 g đạm, 162 g carbohydrate và 87 g chất béo.
50 g Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 105 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Multiple meat sandwich on wheat, with cheese có 315 kcal, gồm 22 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27580040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ