Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat loaf, Puerto Rican style
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1 g —
- Natri 629 mg 27%
- Cholesterol 148 mg 49%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 229 mg 5%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 20 g | 10 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 309 | 19 g | 9,6 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 618 | 38 g | 19 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 154 | 9,4 g | 4,8 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 926 | 57 g | 29 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 1235 | 75 g | 38 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 9,9 g | 5,1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 30 g | 15 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 40 g | 20 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 50 g | 25 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Stuffed cabbage with meat puerto rican style207 kcal / 100 g
- Ripe plantain meat pie puerto rican style315 kcal / 100 g
- Stewed pork puerto rican style200 kcal / 100 g
- Stewed seasoned ground beef puerto rican style278 kcal / 100 g
- Kibby puerto rican style168 kcal / 100 g
- Beef stew with potatoes puerto rican style220 kcal / 100 g
- Meat loaf ns as to type of meat202 kcal / 100 g
- Hayacas puerto rican style157 kcal / 100 g
- Meat loaf made with venison/deer166 kcal / 100 g
- Stuffed cabbage with meat and rice syrian dish puerto rican style84 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meat loaf, Puerto Rican style
100 g Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
100 g Meat loaf, Puerto Rican style có 325 kcal, gồm 20 g đạm, 10 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Meat loaf, Puerto Rican style có 309 kcal, gồm 19 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Meat loaf, Puerto Rican style có 618 kcal, gồm 38 g đạm, 19 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Meat loaf, Puerto Rican style có 154 kcal, gồm 9,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Meat loaf, Puerto Rican style có 926 kcal, gồm 57 g đạm, 29 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Meat loaf, Puerto Rican style có 1235 kcal, gồm 75 g đạm, 38 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
50 g Meat loaf, Puerto Rican style có 163 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Meat loaf, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
150 g Meat loaf, Puerto Rican style có 488 kcal, gồm 30 g đạm, 15 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27161010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ