Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hayacas, Puerto Rican style
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3,4 g —
- Natri 176 mg 8%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 10,6 mg 12%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 30,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 8,9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 5,8 g | 8,3 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 149 | 5,5 g | 7,9 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 298 | 11 g | 16 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 75 | 2,8 g | 3,9 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 447 | 17 g | 24 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 597 | 22 g | 31 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 2,9 g | 4,1 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 8,7 g | 12 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 12 g | 17 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 15 g | 21 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Ripe plantain meat pie puerto rican style315 kcal / 100 g
- Meat loaf puerto rican style325 kcal / 100 g
- Stuffed cabbage with meat puerto rican style207 kcal / 100 g
- Stewed pork puerto rican style200 kcal / 100 g
- Stewed seasoned ground beef puerto rican style278 kcal / 100 g
- Kibby puerto rican style168 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hayacas, Puerto Rican style
100 g Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
100 g Hayacas, Puerto Rican style có 157 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Hayacas, Puerto Rican style có 149 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Hayacas, Puerto Rican style có 298 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Hayacas, Puerto Rican style có 75 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Hayacas, Puerto Rican style có 447 kcal, gồm 17 g đạm, 24 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Hayacas, Puerto Rican style có 597 kcal, gồm 22 g đạm, 31 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
50 g Hayacas, Puerto Rican style có 79 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Hayacas, Puerto Rican style có bao nhiêu calo?
150 g Hayacas, Puerto Rican style có 236 kcal, gồm 8,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58117510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ