Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 253 mg 11%
  • Cholesterol 46,7 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32 µg 4%
  • Vitamin C 0,93 mg 1%
  • Vitamin D 0,68 µg 3%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 10,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,56 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 64,3 mg 5%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 13,6 mg 3%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 171 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 8,4 µg 15%
  • Iốt 25,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1147,4 g8,9 g5,3 g
50 g50 g573,7 g4,4 g2,6 g
150 g150 g17111 g13 g7,9 g
200 g200 g22815 g18 g11 g
250 g250 g28518 g22 g13 g

Câu hỏi về Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk

100 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có 114 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có 57 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

200 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có 228 kcal, gồm 15 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and beef mince casserole, low-fat milk có 285 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ