Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 416 mg 18%
  • Cholesterol 47,7 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32,9 µg 4%
  • Vitamin C 0,35 mg 0%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 13,4 mg 1%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 9,9 mg 2%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 20,7 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1146,6 g7,4 g6,4 g
50 g50 g573,3 g3,7 g3,2 g
150 g150 g1719,9 g11 g9,5 g
200 g200 g22813 g15 g13 g
250 g250 g28517 g19 g16 g

Câu hỏi về Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon

100 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có 114 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có 57 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có 171 kcal, gồm 9,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có 228 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and beef mince casserole, meat bouillon có 285 kcal, gồm 17 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ