Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 252 mg 11%
  • Cholesterol 47,9 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30,8 µg 3%
  • Vitamin C 0,93 mg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 4%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 9,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 64,5 mg 5%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 13,2 mg 3%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 25,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1227,1 g8,9 g6,3 g
50 g50 g613,5 g4,4 g3,1 g
150 g150 g18311 g13 g9,4 g
200 g200 g24414 g18 g13 g
250 g250 g30518 g22 g16 g

Câu hỏi về Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk

100 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có 122 kcal, gồm 7,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có 183 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có 244 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and pork beef mince casserole, low-fat milk có 305 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ