Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 255 mg 11%
  • Cholesterol 46,7 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29,8 µg 3%
  • Vitamin C 0,93 mg 1%
  • Vitamin D 0,74 µg 4%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 64,1 mg 5%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 14,4 mg 3%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 8,6 µg 16%
  • Iốt 25,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1117,3 g8,9 g5 g
50 g50 g563,7 g4,4 g2,5 g
150 g150 g16711 g13 g7,5 g
200 g200 g22215 g18 g10 g
250 g250 g27818 g22 g13 g

Câu hỏi về Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk

100 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có 111 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có 56 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có 167 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có 222 kcal, gồm 15 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and pork mince casserole, low-fat milk có 278 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ