Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 252 mg 11%
  • Cholesterol 47,9 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 32,4 µg 4%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 4%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 10,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 64,5 mg 5%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 13,2 mg 3%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 25,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1197,2 g8 g6,3 g
50 g50 g603,6 g4 g3,1 g
150 g150 g17911 g12 g9,4 g
200 g200 g23814 g16 g13 g
250 g250 g29818 g20 g16 g

Câu hỏi về Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk

100 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có 119 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có 60 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có 179 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có 238 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and pork beef mince casserole, lactose-free milk có 298 kcal, gồm 18 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ