Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 223 mg 10%
  • Cholesterol 57,7 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2925 µg 325%
  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Vitamin D 0,56 µg 3%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,59 mg 46%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 204 µg 51%
  • Vitamin B12 13,4 µg 558%

Khoáng chất

  • Canxi 51,6 mg 4%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 18,6 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 1 mg 113%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 17,2 µg 31%
  • Iốt 19,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1086,3 g14 g2,5 g
50 g50 g543,1 g7 g1,2 g
150 g150 g1629,4 g21 g3,7 g
200 g200 g21613 g28 g5 g
250 g250 g27016 g35 g6,2 g

Câu hỏi về Liver casserole, barley, fat-free milk

100 g Liver casserole, barley, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Liver casserole, barley, fat-free milk có 108 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Liver casserole, barley, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Liver casserole, barley, fat-free milk có 54 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Liver casserole, barley, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Liver casserole, barley, fat-free milk có 162 kcal, gồm 9,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Liver casserole, barley, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Liver casserole, barley, fat-free milk có 216 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Liver casserole, barley, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Liver casserole, barley, fat-free milk có 270 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ