Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 309 mg 13%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 17,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 60 mg 5%
  • Kali 104 mg 2%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Selen 7,1 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1365,1 g16 g5,5 g
1 khẩu phần252 g34313 g39 g14 g
2 khẩu phần504 g68526 g79 g28 g
½ khẩu phần126 g1716,4 g20 g6,9 g
3 khẩu phần756 g102838 g118 g42 g
4 khẩu phần1008 g137151 g158 g56 g
50 g50 g682,5 g7,8 g2,8 g
150 g150 g2047,6 g24 g8,3 g
200 g200 g27210 g31 g11 g
250 g250 g34013 g39 g14 g

Câu hỏi về Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy

100 g Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

100 g Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 136 kcal, gồm 5,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

1 khẩu phần (252 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (252 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 343 kcal, gồm 13 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.

2 khẩu phần (504 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (504 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 685 kcal, gồm 26 g đạm, 79 g carbohydrate và 28 g chất béo.

½ khẩu phần (126 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (126 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 171 kcal, gồm 6,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

3 khẩu phần (756 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (756 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 1028 kcal, gồm 38 g đạm, 118 g carbohydrate và 42 g chất béo.

4 khẩu phần (1008 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1008 g) Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 1371 kcal, gồm 51 g đạm, 158 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

50 g Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 68 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có bao nhiêu calo?

150 g Lamb or mutton, rice, and vegetables excluding carrots, broccoli, and dark-green leafy; gravy có 204 kcal, gồm 7,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27330050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ