Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ hạt khô, không sữa, sữa nguyên chất và bơ thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Natri 263 mg 11%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,76 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 2,1 g | 12 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 227 | 4,3 g | 26 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 454 | 8,6 g | 51 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 113 | 2,2 g | 13 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 680 | 13 g | 77 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 907 | 17 g | 103 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1 g | 6,1 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 3,1 g | 18 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 4,1 g | 24 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 5,1 g | 31 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôlàm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền dạng vảykhông sữa, khô354 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với sữa nguyên kem76 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với rau củ360 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcluộc không vỏ, thịt, có muối86 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant powder without dry milk350 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 108 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Khoai tây nghiền có 227 kcal, gồm 4,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Khoai tây nghiền có 454 kcal, gồm 8,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Khoai tây nghiền có 113 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Khoai tây nghiền có 680 kcal, gồm 13 g đạm, 77 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Khoai tây nghiền có 907 kcal, gồm 17 g đạm, 103 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 54 kcal, gồm 1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 162 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168554 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ