Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hunan beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,4 g —
- Natri 409 mg 18%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 11,6 mg 13%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 51,3 µg 43%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 34,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 6,7 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 7,1 g | 5,8 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 217 g | 228 | 15 g | 13 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 434 g | 456 | 31 g | 25 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 108,5 g | 114 | 7,7 g | 6,3 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 651 g | 684 | 46 g | 38 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 868 g | 911 | 62 g | 50 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 3,5 g | 2,9 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 11 g | 8,7 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 14 g | 12 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 18 g | 15 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Kung Pao beef216 kcal / 100 g
- Beef with soy-based sauce187 kcal / 100 g
- Beef with sweet and sour sauce211 kcal / 100 g
- Steak teriyaki198 kcal / 100 g
- Kung Pao pork219 kcal / 100 g
- Stir fried beef and vegetables in soy sauce102 kcal / 100 g
- Orange chicken262 kcal / 100 g
- Sesame chicken293 kcal / 100 g
- Sweet and sour pork260 kcal / 100 g
- Sweet and sour shrimp172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hunan beef
100 g Hunan beef có bao nhiêu calo?
100 g Hunan beef có 105 kcal, gồm 7,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (217 g) Hunan beef có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (217 g) Hunan beef có 228 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (434 g) Hunan beef có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (434 g) Hunan beef có 456 kcal, gồm 31 g đạm, 25 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (108,5 g) Hunan beef có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (108,5 g) Hunan beef có 114 kcal, gồm 7,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (651 g) Hunan beef có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (651 g) Hunan beef có 684 kcal, gồm 46 g đạm, 38 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (868 g) Hunan beef có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (868 g) Hunan beef có 911 kcal, gồm 62 g đạm, 50 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Hunan beef có bao nhiêu calo?
50 g Hunan beef có 53 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Hunan beef có bao nhiêu calo?
150 g Hunan beef có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27415140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ