Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sesame chicken
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 16 g —
- Natri 482 mg 21%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 83 µg 9%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 27,1 µg 23%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 61,1 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 0,91 mg 8%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 16,7 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 14 g | 26 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 738 | 36 g | 66 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 1477 | 72 g | 132 g | 72 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 369 | 18 g | 33 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 2215 | 108 g | 198 g | 108 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 2953 | 144 g | 264 g | 144 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 7,2 g | 13 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 22 g | 39 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 29 g | 52 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 36 g | 66 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Orange chicken262 kcal / 100 g
- Kung pao chicken129 kcal / 100 g
- Sweet and sour pork260 kcal / 100 g
- Kung Pao pork219 kcal / 100 g
- Sweet and sour shrimp172 kcal / 100 g
- Hunan beef105 kcal / 100 g
- Steak teriyaki198 kcal / 100 g
- Shrimp teriyaki120 kcal / 100 g
- Beef with soy-based sauce187 kcal / 100 g
- Gà mèmón Trung Hoa, chế biến tại nhà hàng293 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sesame chicken
100 g Sesame chicken có bao nhiêu calo?
100 g Sesame chicken có 293 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) Sesame chicken có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) Sesame chicken có 738 kcal, gồm 36 g đạm, 66 g carbohydrate và 36 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) Sesame chicken có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) Sesame chicken có 1477 kcal, gồm 72 g đạm, 132 g carbohydrate và 72 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) Sesame chicken có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) Sesame chicken có 369 kcal, gồm 18 g đạm, 33 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) Sesame chicken có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) Sesame chicken có 2215 kcal, gồm 108 g đạm, 198 g carbohydrate và 108 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) Sesame chicken có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) Sesame chicken có 2953 kcal, gồm 144 g đạm, 264 g carbohydrate và 144 g chất béo.
50 g Sesame chicken có bao nhiêu calo?
50 g Sesame chicken có 147 kcal, gồm 7,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Sesame chicken có bao nhiêu calo?
150 g Sesame chicken có 440 kcal, gồm 22 g đạm, 39 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27146360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ