Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 553 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 5,9 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 34,1 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Magiê 292 mg 70%
- Phốt pho 593 mg 47%
- Kali 660 mg 14%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 2,2 mg 244%
- Mangan 1,7 mg 72%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 553 | 18 g | 27 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 157 | 5,2 g | 7,6 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 314 | 10 g | 15 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 78 | 2,6 g | 3,8 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 470 | 16 g | 23 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 627 | 21 g | 31 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 277 | 9,1 g | 13 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 830 | 27 g | 40 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 1106 | 36 g | 54 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1383 | 46 g | 67 g | 110 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt điềunguyên chất, có thêm muối609 kcal / 100 g
- Nước ép hạt điềucô đặc, đã pha chế, không đường7 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườisống560 kcal / 100 g
- Thịt quả điềusống, Brazil43 kcal / 100 g
- Đậu phộngmọi loại, sống567 kcal / 100 g
- Quả óc chósống, nguyên vỏ592 kcal / 100 g
- Quả điềuchỉ phần thịt quả33 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Cashew nut574 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt điều
Rang hạt điều tại nhà thế nào để không bị cháy?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi hạt vừa vàng thơm vì chúng còn tiếp tục sậm màu sau khi nguội.
Hạt điều ngâm bao lâu để xay làm sữa hoặc sốt?
Ngâm hạt điều khoảng 2–4 giờ trong nước mát, rồi đổ bỏ nước ngâm và rửa lại trước khi xay. Có thể ngâm nhanh bằng nước nóng khoảng 20–30 phút; hạt mềm sẽ dễ xay thành sữa hoặc sốt kem hơn.
Hạt điều bảo quản thế nào để lâu bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, bếp nóng. Nếu muốn giữ lâu, cất hộp trong tủ lạnh hoặc ngăn đông; lấy lượng vừa dùng rồi đóng kín lại.
Hạt điều thường dùng trong món ăn nào?
Hạt điều rang hợp với món xào, cà ri, cơm chiên và các món gỏi; cho vào gần cuối để giữ độ giòn. Hạt ngâm xay nhuyễn cũng thường được dùng làm sốt kem cho mì hoặc món chay.
Hạt điều có ăn sống được không?
Không ăn hạt điều còn nguyên vỏ cứng: lớp vỏ chứa dầu gây kích ứng và hạt thương mại thường đã được xử lý nhiệt để tách vỏ. Hạt nhân bán sẵn, dù được ghi là chưa rang, đã qua xử lý vỏ và có thể ăn trực tiếp.
Một lần ăn khoảng bao nhiêu hạt điều là vừa?
Một nắm nhỏ, khoảng 28 g, là khẩu phần thường dùng; lượng này cung cấp 155 kcal và 5,1 g protein. Hạt điều rang muối cũng có thể làm món ăn mặn hơn, nên cân nhắc nếu bạn đang ăn kèm nhiều món nêm mặn.
Hạt điều hay hạt dẻ cười có nhiều protein hơn?
Hạt dẻ cười nhỉnh hơn: khoảng 20,2 g protein mỗi 100 g, so với 18 g trong hạt điều. Hạt điều có vị béo dịu, còn hạt dẻ cười thường có vị đậm và hàm lượng chất xơ cao hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ