Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt điều
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 574 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 46 g 59%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 5 g —
- Natri 640 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 34,7 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 61 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 6 mg 33%
- Magiê 260 mg 62%
- Phốt pho 490 mg 39%
- Kali 565 mg 12%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 2,2 mg 247%
- Mangan 0,83 mg 36%
- Selen 11,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 574 | 15 g | 30 g | 46 g |
| 1 khẩu phần | 137 g | 786 | 21 g | 41 g | 64 g |
| 2 khẩu phần | 274 g | 1573 | 42 g | 81 g | 127 g |
| ½ khẩu phần | 68,5 g | 393 | 11 g | 20 g | 32 g |
| 3 khẩu phần | 411 g | 2359 | 63 g | 122 g | 191 g |
| 4 khẩu phần | 548 g | 3146 | 84 g | 163 g | 254 g |
| 50 g | 50 g | 287 | 7,7 g | 15 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 861 | 23 g | 45 g | 70 g |
| 200 g | 200 g | 1148 | 31 g | 59 g | 93 g |
| 250 g | 250 g | 1435 | 38 g | 74 g | 116 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt điềunguyên chất, có thêm muối609 kcal / 100 g
- Món hạt điềucông thức kiểu Brazil, có muối288 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, có muối562 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang khô, thêm muối716 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô, có đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Cashew nut dry roasted salted586 kcal / 100 g
- Đậu phộngtất cả các loại, rang khô, có thêm muối587 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, có muối598 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt điều
Mỗi lần nên ăn bao nhiêu hạt điều?
Một nắm nhỏ khoảng 28 g là khẩu phần tiện để ăn vặt; lượng này cung cấp 161 kcal và 4,3 g protein. Hạt điều rang muối thường có nhiều natri hơn loại không muối.
Rang hạt điều tại nhà thế nào để hạt thơm mà không cháy?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút, đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi hạt vừa vàng nhẹ; chúng còn giòn hơn khi nguội.
Có cần ngâm hạt điều trước khi xay làm sốt không?
Nếu dùng máy xay mạnh, bạn có thể xay hạt điều rang trực tiếp với nước hoặc nước cốt dừa. Để làm sốt kem bằng máy xay thường, ngâm hạt điều sống 2–4 giờ rồi để ráo; xay với nước nóng sẽ nhanh mịn hơn.
Hạt điều nên bảo quản thế nào để không bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, bếp nóng. Nếu muốn giữ lâu, cất trong ngăn đá; lấy lượng cần dùng và đóng kín phần còn lại để tránh hút ẩm.
Hạt điều thường được dùng trong món ăn nào?
Hạt điều rang làm món ăn vặt, còn hạt điều sống thường được xay thành sốt kem, sữa hạt hoặc dùng trong cà ri và các món xào. Rắc hạt rang lên món rau, cơm hoặc mì cũng tạo độ giòn.
Có thể dùng gì thay hạt điều trong sốt kem thuần chay?
Hạt hướng dương đã ngâm là lựa chọn phù hợp cho sốt xay mịn; đậu phụ non cũng tạo độ sánh nhưng vị ít béo và ít bùi hơn. Nếu thay bằng hạt khác, hãy ngâm hạt cứng trước khi xay.
Hạt điều có nhiều protein hơn hạt dẻ cười không?
Không. Hạt dẻ cười có 21,1 g protein trên 100 g, còn hạt điều có 15 g; hạt điều lại có nhiều đồng hơn, với 2,2 mg trên 100 g.
Hạt điều có phải là hạt theo nghĩa thực vật không?
Không hẳn: phần mọi người ăn là hạt nằm ngoài quả điều, bám ở đầu cuống phình mọng thường gọi là quả giả. Hạt điều phải được tách vỏ và xử lý trước khi bán vì lớp vỏ chứa nhựa gây kích ứng.
Nguồn: USDA FoodData Central 169421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ