Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt điều
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 581 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 48 g 61%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 5 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 34,7 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 61 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 6,1 mg 34%
- Magiê 273 mg 65%
- Phốt pho 531 mg 42%
- Kali 632 mg 13%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 2 mg 227%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 581 | 17 g | 27 g | 48 g |
| 1 khẩu phần | 129 g | 749 | 22 g | 35 g | 62 g |
| 2 khẩu phần | 258 g | 1499 | 43 g | 69 g | 123 g |
| ½ khẩu phần | 64,5 g | 375 | 11 g | 17 g | 31 g |
| 3 khẩu phần | 387 g | 2248 | 65 g | 104 g | 185 g |
| 4 khẩu phần | 516 g | 2998 | 87 g | 139 g | 247 g |
| 50 g | 50 g | 291 | 8,4 g | 13 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 872 | 25 g | 40 g | 72 g |
| 200 g | 200 g | 1162 | 34 g | 54 g | 96 g |
| 250 g | 250 g | 1453 | 42 g | 67 g | 119 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt điềunguyên chất, có thêm muối609 kcal / 100 g
- Nước ép hạt điềucô đặc, đã chế biến37 kcal / 100 g
- Món hạt điềucông thức kiểu Brazil, có muối288 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu có đậu phộng, có thêm muối607 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang dầu, thêm muối718 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, có thêm muối569 kcal / 100 g
- Quả hồ đàorang dầu, có thêm muối715 kcal / 100 g
- Cashew nuts oil roasted630 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang dầucó thêm muối607 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt điều
100 g Hạt điều có bao nhiêu calo?
100 g Hạt điều có 581 kcal, gồm 17 g đạm, 27 g carbohydrate và 48 g chất béo.
1 khẩu phần (129 g) Hạt điều có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (129 g) Hạt điều có 749 kcal, gồm 22 g đạm, 35 g carbohydrate và 62 g chất béo.
2 khẩu phần (258 g) Hạt điều có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (258 g) Hạt điều có 1499 kcal, gồm 43 g đạm, 69 g carbohydrate và 123 g chất béo.
½ khẩu phần (64,5 g) Hạt điều có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64,5 g) Hạt điều có 375 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 31 g chất béo.
3 khẩu phần (387 g) Hạt điều có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (387 g) Hạt điều có 2248 kcal, gồm 65 g đạm, 104 g carbohydrate và 185 g chất béo.
4 khẩu phần (516 g) Hạt điều có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (516 g) Hạt điều có 2998 kcal, gồm 87 g đạm, 139 g carbohydrate và 247 g chất béo.
50 g Hạt điều có bao nhiêu calo?
50 g Hạt điều có 291 kcal, gồm 8,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Hạt điều có bao nhiêu calo?
150 g Hạt điều có 872 kcal, gồm 25 g đạm, 40 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ