Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger
Calo và thông tin dinh dưỡng
burger king
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 5,6 g —
- Natri 461 mg 20%
- Cholesterol 35 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 64 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 76 mg 6%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 24,9 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 15 g | 26 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 258 | 15 g | 26 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 517 | 29 g | 51 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 129 | 7,4 g | 13 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 775 | 44 g | 77 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1034 | 59 g | 102 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 7,4 g | 13 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 22 g | 39 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 30 g | 52 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 37 g | 64 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger McDonald's263 kcal / 100 g
- Hamburger254 kcal / 100 g
- Bánh hamburgernhân thịt bò, phô mai và xà lách, từ chuỗi thức ăn nhanh245 kcal / 100 g
- Burger phô maiburger king286 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênBURGER KING280 kcal / 100 g
- WhopperBurger King, không phô mai233 kcal / 100 g
- Burger phô mai képburger king282 kcal / 100 g
- Hành tây chiên vòngburger king417 kcal / 100 g
- Whopper có phô maiBURGER KING250 kcal / 100 g
- Double WhopperBurger King, có phô mai266 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger
100 g Hamburger có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger có 261 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Hamburger có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Hamburger có 258 kcal, gồm 15 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Hamburger có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Hamburger có 517 kcal, gồm 29 g đạm, 51 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Hamburger có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Hamburger có 129 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Hamburger có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Hamburger có 775 kcal, gồm 44 g đạm, 77 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Hamburger có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Hamburger có 1034 kcal, gồm 59 g đạm, 102 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Hamburger có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger có 131 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Hamburger có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger có 392 kcal, gồm 22 g đạm, 39 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ