Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Double Whopper
Calo và thông tin dinh dưỡng
Burger King, có phô mai
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,6 g —
- Natri 387 mg 17%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 11,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 27 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 5,3 mg 29%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 15 g | 12 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 399 g | 1061 | 58 g | 48 g | 68 g |
| 2 khẩu phần | 798 g | 2123 | 116 g | 95 g | 136 g |
| ½ khẩu phần | 199,5 g | 531 | 29 g | 24 g | 34 g |
| 3 khẩu phần | 1197 g | 3184 | 173 g | 143 g | 204 g |
| 4 khẩu phần | 1596 g | 4245 | 231 g | 190 g | 272 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 7,2 g | 6 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 22 g | 18 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 29 g | 24 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 36 g | 30 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger double whopper burger king238 kcal / 100 g
- Whopper có phô maiBURGER KING250 kcal / 100 g
- WhopperBurger King, không phô mai233 kcal / 100 g
- Burger phô mai képburger king282 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôiđôi, từ thức ăn nhanh290 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô mai đôiđồ ăn nhanh, đôi, miếng thịt bò thông thường, có gia vị282 kcal / 100 g
- Hamburger nhân đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, thường, hai miếng thịt, nguyên vị295 kcal / 100 g
- Double stackwendy's, có phô mai285 kcal / 100 g
- Double cheeseburger278 kcal / 100 g
- Hamburger đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, lớn, hai lớp thịt, với gia vị và rau củ239 kcal / 100 g
Câu hỏi về Double Whopper
100 g Double Whopper có bao nhiêu calo?
100 g Double Whopper có 266 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (399 g) Double Whopper có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (399 g) Double Whopper có 1061 kcal, gồm 58 g đạm, 48 g carbohydrate và 68 g chất béo.
2 khẩu phần (798 g) Double Whopper có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (798 g) Double Whopper có 2123 kcal, gồm 116 g đạm, 95 g carbohydrate và 136 g chất béo.
½ khẩu phần (199,5 g) Double Whopper có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (199,5 g) Double Whopper có 531 kcal, gồm 29 g đạm, 24 g carbohydrate và 34 g chất béo.
3 khẩu phần (1197 g) Double Whopper có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1197 g) Double Whopper có 3184 kcal, gồm 173 g đạm, 143 g carbohydrate và 204 g chất béo.
4 khẩu phần (1596 g) Double Whopper có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1596 g) Double Whopper có 4245 kcal, gồm 231 g đạm, 190 g carbohydrate và 272 g chất béo.
50 g Double Whopper có bao nhiêu calo?
50 g Double Whopper có 133 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Double Whopper có bao nhiêu calo?
150 g Double Whopper có 399 kcal, gồm 22 g đạm, 18 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ