Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hamburger

Calo và thông tin dinh dưỡng

có phô mai, mang đi

274
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb24 g
Chất béo12 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27415 g24 g12 g
50 g50 g1377,3 g12 g6,2 g
150 g150 g41122 g37 g19 g
200 g200 g54829 g49 g25 g
250 g250 g68537 g61 g31 g

Câu hỏi về Hamburger

Làm hamburger tại nhà, áp chảo miếng thịt bò trong bao lâu?

Dàn thịt thành miếng dày khoảng 1,5–2 cm, làm lõm nhẹ ở giữa để miếng thịt không phồng. Áp chảo nóng khoảng 3–4 phút mỗi mặt; thịt bò xay nên đạt 71 °C ở giữa trước khi ăn.

Làm sao để bánh hamburger không bị mềm nhũn?

Nướng mặt cắt của bánh trên chảo hoặc vỉ nóng cho hơi vàng, rồi phết sốt thành lớp mỏng. Xếp rau đã thấm khô và đặt miếng thịt lên trên; nếu mang đi, gói riêng sốt để thêm ngay trước khi ăn.

Hamburger đã làm chín bảo quản được bao lâu?

Cất phần hamburger còn thừa vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ, tốt nhất để nhân và bánh riêng trong hộp kín; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng nhân đến 74 °C và ráp với bánh mới nướng.

Hamburger thường ăn kèm với gì?

Khoai tây chiên, xà lách trộn bắp cải, dưa chuột muối và hành tây là những món ăn kèm quen thuộc. Bạn cũng có thể thêm cà chua, xà lách và mù tạt vào bánh để vị béo của thịt cân bằng hơn.

Có thể thay miếng thịt bò trong hamburger bằng gì?

Bạn có thể dùng miếng gà xay, cá, đậu nghiền hoặc nấm portobello nướng. Với nhân đậu, ép ráo nước và trộn thêm trứng hoặc yến mạch để miếng nhân kết dính, rồi áp chảo đến khi vàng cả hai mặt.

Hamburger khác cheeseburger thế nào?

Cheeseburger là hamburger có thêm phô mai, thường đặt lên miếng thịt lúc gần chín để phô mai tan. Theo mỗi 100 g, cheeseburger có 254 kcal, còn hamburger có 274 kcal.

Có nên để hamburger sống cạnh thức ăn đã chín không?

Không: thịt bò xay sống có thể làm nhiễm bẩn bánh mì, rau và thức ăn đã chín. Để nhân sống trong hộp kín ở ngăn thấp nhất của tủ lạnh, dùng dụng cụ riêng và rửa tay sau khi xử lý.

Nguồn: ausnut F010490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ