Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 463 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 168 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26316 g21 g13 g
50 g50 g1328,2 g11 g6,6 g
150 g150 g39525 g32 g20 g
200 g200 g52633 g42 g26 g
250 g250 g65841 g53 g33 g

Câu hỏi về Burger Quarter Pounder phô mai

100 g Burger Quarter Pounder phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Burger Quarter Pounder phô mai có 263 kcal, gồm 16 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Burger Quarter Pounder phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Burger Quarter Pounder phô mai có 132 kcal, gồm 8,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Burger Quarter Pounder phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Burger Quarter Pounder phô mai có 395 kcal, gồm 25 g đạm, 32 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Burger Quarter Pounder phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Burger Quarter Pounder phô mai có 526 kcal, gồm 33 g đạm, 42 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Burger Quarter Pounder phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Burger Quarter Pounder phô mai có 658 kcal, gồm 41 g đạm, 53 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ