Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hamburger đơn giản

Calo và thông tin dinh dưỡng

mua mang đi

208
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb18 g
Chất béo9,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 208 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20812 g18 g9,2 g
50 g50 g1046,1 g9 g4,6 g
150 g150 g31218 g27 g14 g
200 g200 g41624 g36 g18 g
250 g250 g52030 g45 g23 g

Câu hỏi về Hamburger đơn giản

Hamburger đơn giản thường gồm những gì?

Thường là bánh mì kẹp thịt bò xay đã nướng hoặc áp chảo, không có phô mai hay nhiều lớp nhân. Bạn có thể thêm rau, dưa chuột muối hoặc sốt tùy thích.

Áp chảo miếng thịt hamburger bao lâu thì chín?

Với miếng thịt dày khoảng 2 cm, áp chảo trên lửa vừa cao khoảng 4–5 phút mỗi mặt. Thịt bò xay nên đạt 71 °C ở giữa; nhiệt kế thực phẩm là cách kiểm tra đáng tin cậy.

Có nên nướng sơ bánh mì hamburger trước khi kẹp không?

Nên nướng mặt cắt của bánh trên chảo nóng khoảng 1–2 phút, đến khi hơi vàng. Lớp mặt khô giúp bánh đỡ mềm nhũn khi tiếp xúc với nước thịt và sốt.

Hamburger đã nấu chín bảo quản thế nào?

Tách phần thịt khỏi bánh nếu có thể, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Thịt chín thường giữ được 3–4 ngày trong tủ lạnh; hâm nóng kỹ trước khi ăn.

Ăn hamburger đơn giản với món gì ngon?

Khoai tây nướng hoặc salad bắp cải giòn đều hợp với vị đậm của thịt bò. Nếu muốn thêm vị chua mặn, kẹp dưa chuột muối và hành tây thái mỏng vào bánh.

Có thể thay miếng thịt bò trong hamburger bằng gì?

Bạn có thể dùng miếng thịt gà xay hoặc đậu nghiền tạo hình thành miếng dẹt. Với nhân đậu, ép cho ráo và áp chảo đến khi hai mặt vàng để nhân giữ dáng tốt hơn.

Hamburger đơn giản khác burger phô mai thế nào?

Burger phô mai có thêm phô mai, nên mỗi 100 g có 308 kcal và 14,7 g chất béo; hamburger đơn giản có 208 kcal và 9,2 g chất béo. Lượng thực tế còn tùy kích thước và cách làm.

Nguồn: ausnut F004362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ