Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26527 g–18 g
50 g50 g13313 g–8,8 g
150 g150 g39840 g–26 g
200 g200 g53054 g–35 g
250 g250 g66367 g–44 g

Câu hỏi về Giăm bông

Giăm bông ăn trực tiếp được không?

Giăm bông bán sẵn thường đã được nấu chín hoặc xử lý để ăn liền; bạn có thể dùng lạnh trong bánh mì, salad hoặc ăn kèm trứng. Nếu bao bì ghi cần nấu chín, hãy làm theo hướng dẫn trên đó.

Làm nóng giăm bông thế nào để không bị khô?

Thái lát mỏng rồi áp chảo nhanh ở lửa vừa, khoảng một phút mỗi mặt, hoặc cho vào món nóng gần cuối thời gian nấu. Với miếng giăm bông lớn, đậy kín khi hâm cùng chút nước để giữ ẩm.

Giăm bông hợp với món gì?

Bạn có thể kẹp giăm bông vào bánh mì cùng phô mai và rau, trộn với mì ống, hoặc dùng làm nhân bánh mặn. Giăm bông cũng hợp với trứng ốp la, khoai tây và các món đậu.

Bảo quản giăm bông đã mở gói thế nào?

Bọc kín hoặc cho vào hộp đậy nắp, rồi giữ trong ngăn mát tủ lạnh; dùng trong vòng ba đến năm ngày. Nếu chưa dùng kịp, chia phần và đông lạnh; rã đông trong ngăn mát trước khi ăn hoặc nấu.

Có thể thay giăm bông bằng gì trong bánh mì?

Bạn có thể dùng thịt gà hoặc gà tây đã nấu chín thái lát, thịt quay còn lại, hoặc phô mai nếu muốn lựa chọn không có thịt. Với món xào hay mì, nấm áp chảo có thể thay giăm bông để tạo vị đậm và độ dai.

Giăm bông khác thịt nguội thế nào?

Giăm bông thường là thịt đùi heo được ướp muối, đôi khi hun khói, rồi nấu chín hoặc làm chín theo cách khác. Thịt nguội là tên gọi rộng hơn cho các loại thịt đã chế biến và thái lát, nên không phải loại thịt nguội nào cũng là giăm bông.

Giăm bông đã mở gói có thể cấp đông không?

Có. Chia thành từng phần nhỏ, bọc kín để hạn chế khô và ám mùi, rồi cấp đông; giăm bông thái lát dễ tách hơn nếu bạn lót giấy nến giữa các lát.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ