Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 234 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 101 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
  • Niacin (B3) 7,6 mg 47%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 2,6 µg 109%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23425 g0 g14 g
1 khẩu phần85 g19922 g0 g12 g
2 khẩu phần170 g39843 g0 g24 g
½ khẩu phần42,5 g9911 g0 g5,9 g
3 khẩu phần255 g59765 g0 g36 g
4 khẩu phần340 g79686 g0 g47 g
50 g50 g11713 g0 g7 g
150 g150 g35138 g0 g21 g
200 g200 g46851 g0 g28 g
250 g250 g58563 g0 g35 g

Câu hỏi về Đùi cừu

100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu có 234 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Đùi cừu có 199 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Đùi cừu có 398 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Đùi cừu có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Đùi cừu có 597 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Đùi cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Đùi cừu có 796 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu có 117 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu có 351 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ