Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,2 µg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 0,31 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g838,1 g9,4 g0,8 g
50 g50 g424 g4,7 g0,4 g
150 g150 g12512 g14 g1,2 g
200 g200 g16716 g19 g1,6 g
250 g250 g20820 g23 g2 g

Câu hỏi về Đậu tằm

100 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?

100 g Đậu tằm có 83 kcal, gồm 8,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?

50 g Đậu tằm có 42 kcal, gồm 4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?

150 g Đậu tằm có 125 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?

200 g Đậu tằm có 167 kcal, gồm 16 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?

250 g Đậu tằm có 208 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ