Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu tằm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đông lạnh, luộc trong nước
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 1 g —
- Natri 8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,5 µg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,23 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 5,6 g | 7,4 g | – |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,8 g | 3,7 g | – |
| 150 g | 150 g | 95 | 8,4 g | 11 g | – |
| 200 g | 200 g | 127 | 11 g | 15 g | – |
| 250 g | 250 g | 159 | 14 g | 19 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tằm bóc vỏtươi, đông lạnh, luộc trong nước72 kcal / 100 g
- Đậu tằm tươi nguyên vỏsống88 kcal / 100 g
- Đậu tằm tươiluộc, không muối102 kcal / 100 g
- Đậu tằm nonđông lạnh sâu, luộc chín68 kcal / 100 g
- Đậu tằm khô đã bóc vỏluộc trong nước cất, không muối, để ráo146 kcal / 100 g
- Đậu cô veđông lạnh, sống33 kcal / 100 g
- Đậuđã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối133 kcal / 100 g
- Fava bean broad bean bean102 kcal / 100 g
- Drained broad bean67 kcal / 100 g
- Các loại đậuđã nấu chín, trung bình113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu tằm
100 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
100 g Đậu tằm có 64 kcal, gồm 5,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
50 g Đậu tằm có 32 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
150 g Đậu tằm có 95 kcal, gồm 8,4 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
200 g Đậu tằm có 127 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
250 g Đậu tằm có 159 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ