Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bean, broad bean, fava bean, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb13 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Đường 1,6 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17,5 µg 2%
- Vitamin C 33 mg 37%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 8,8 g | 13 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 4,4 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 13 g | 20 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 18 g | 26 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 22 g | 33 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bean, broad bean, fava bean, fresh
100 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có 102 kcal, gồm 8,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có 51 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có 153 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có 204 kcal, gồm 18 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Bean, broad bean, fava bean, fresh có 255 kcal, gồm 22 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ