Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Härkis, broad bean product
Calo và thông tin dinh dưỡng
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb13 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,8 g —
- Natri 583 mg 25%
- Cholesterol 0,46 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 13,3 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 17,8 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 111 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30,7 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 50,4 mg 12%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 283 mg 6%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 1,9 µg 3%
- Iốt 0,16 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 17 g | 13 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 8,5 g | 6,5 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 26 g | 20 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 34 g | 26 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 43 g | 33 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Härkis, broad bean product
100 g Härkis, broad bean product có bao nhiêu calo?
100 g Härkis, broad bean product có 210 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Härkis, broad bean product có bao nhiêu calo?
50 g Härkis, broad bean product có 105 kcal, gồm 8,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Härkis, broad bean product có bao nhiêu calo?
150 g Härkis, broad bean product có 315 kcal, gồm 26 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Härkis, broad bean product có bao nhiêu calo?
200 g Härkis, broad bean product có 420 kcal, gồm 34 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Härkis, broad bean product có bao nhiêu calo?
250 g Härkis, broad bean product có 525 kcal, gồm 43 g đạm, 33 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ