Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu tằm bóc vỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đông lạnh, luộc trong nước
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb9 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Natri 7,2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,18 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 6,4 g | 9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 3,2 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 9,6 g | 14 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 13 g | 18 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 16 g | 23 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tằmcả vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Đậu tằm khô đã bóc vỏluộc trong nước cất, không muối, để ráo146 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giànấu chín, luộc, không muối110 kcal / 100 g
- Drained broad bean67 kcal / 100 g
- Hạnh nhân đã bóc vỏkhông thêm muối631 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộp đã gọt vỏđã ráo nước16 kcal / 100 g
- Khoai tây mớiđã gọt vỏ, luộc chín trong nước71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu tằm bóc vỏ
100 g Đậu tằm bóc vỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu tằm bóc vỏ có 72 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Đậu tằm bóc vỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu tằm bóc vỏ có 36 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu tằm bóc vỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu tằm bóc vỏ có 108 kcal, gồm 9,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Đậu tằm bóc vỏ có bao nhiêu calo?
200 g Đậu tằm bóc vỏ có 144 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Đậu tằm bóc vỏ có bao nhiêu calo?
250 g Đậu tằm bóc vỏ có 180 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ