Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey with teriyaki
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
- Natri 723 mg 31%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 64,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 22,6 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 26 g | 1,6 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 398 | 63 g | 4 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 795 | 126 g | 7,9 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 199 | 31 g | 2 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 1193 | 188 g | 12 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 1591 | 251 g | 16 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 13 g | 0,8 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 39 g | 2,4 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 52 g | 3,2 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 64 g | 4,1 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken or turkey and rice with soy-based sauce162 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with soy-based sauce157 kcal / 100 g
- Sweet and sour chicken or turkey without vegetables250 kcal / 100 g
- Teriyaki chicken with rice and vegetable diet frozen meal126 kcal / 100 g
- Pork or ham with soy-based sauce190 kcal / 100 g
- Steak teriyaki198 kcal / 100 g
- Shrimp teriyaki120 kcal / 100 g
- Stir fried beef and vegetables in soy sauce102 kcal / 100 g
- Gà hoặc gà tây sốt chua ngọt250 kcal / 100 g
- Pork and vegetables hawaiian style89 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken or turkey with teriyaki
100 g Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey with teriyaki có 163 kcal, gồm 26 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Chicken or turkey with teriyaki có 398 kcal, gồm 63 g đạm, 4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Chicken or turkey with teriyaki có 795 kcal, gồm 126 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Chicken or turkey with teriyaki có 199 kcal, gồm 31 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Chicken or turkey with teriyaki có 1193 kcal, gồm 188 g đạm, 12 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Chicken or turkey with teriyaki có 1591 kcal, gồm 251 g đạm, 16 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey with teriyaki có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Chicken or turkey with teriyaki có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey with teriyaki có 245 kcal, gồm 39 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27145000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ