Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 54 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 218 µg 24%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 399 mg 8%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g602,4 g4,1 g4 g
50 g50 g301,2 g2,1 g2 g
150 g150 g903,6 g6,2 g6 g
200 g200 g1204,8 g8,2 g8 g
250 g250 g1506 g10 g10 g

Câu hỏi về Cà ri rau củ

100 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri rau củ có 60 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri rau củ có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri rau củ có 90 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri rau củ có 120 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Cà ri rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri rau củ có 150 kcal, gồm 6 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ