Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri khổ qua
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb4,6 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,3 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 64 mg 71%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,27 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 1,6 g | 4,6 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0,8 g | 2,3 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 2,4 g | 6,9 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 3,2 g | 9,2 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 4 g | 12 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri khổ qua
100 g Cà ri khổ qua có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri khổ qua có 111 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Cà ri khổ qua có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri khổ qua có 56 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Cà ri khổ qua có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri khổ qua có 167 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cà ri khổ qua có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri khổ qua có 222 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Cà ri khổ qua có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri khổ qua có 278 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ