Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 37 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31 µg 3%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 97 mg 7%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 179 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,4 g6,6 g2,8 g
50 g50 g321,7 g3,3 g1,4 g
150 g150 g955,1 g9,9 g4,2 g
200 g200 g1266,8 g13 g5,6 g
250 g250 g1588,5 g17 g7 g

Câu hỏi về Khadhi

100 g Khadhi có bao nhiêu calo?

100 g Khadhi có 63 kcal, gồm 3,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Khadhi có bao nhiêu calo?

50 g Khadhi có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Khadhi có bao nhiêu calo?

150 g Khadhi có 95 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Khadhi có bao nhiêu calo?

200 g Khadhi có 126 kcal, gồm 6,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Khadhi có bao nhiêu calo?

250 g Khadhi có 158 kcal, gồm 8,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ