Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 46 mg 11%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 526 mg 11%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 0,49 mg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1928,5 g26 g7 g
50 g50 g964,3 g13 g3,5 g
150 g150 g28813 g39 g11 g
200 g200 g38417 g52 g14 g
250 g250 g48021 g65 g18 g

Câu hỏi về Khatiyu

100 g Khatiyu có bao nhiêu calo?

100 g Khatiyu có 192 kcal, gồm 8,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Khatiyu có bao nhiêu calo?

50 g Khatiyu có 96 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Khatiyu có bao nhiêu calo?

150 g Khatiyu có 288 kcal, gồm 13 g đạm, 39 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Khatiyu có bao nhiêu calo?

200 g Khatiyu có 384 kcal, gồm 17 g đạm, 52 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Khatiyu có bao nhiêu calo?

250 g Khatiyu có 480 kcal, gồm 21 g đạm, 65 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ