Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 4 g —
  • Natri 385 mg 17%
  • Cholesterol 34 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Folate (B9) 47 µg 12%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 29 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20712 g15 g10 g
50 g50 g1045,8 g7,7 g5,2 g
150 g150 g31117 g23 g16 g
200 g200 g41423 g31 g21 g
250 g250 g51829 g39 g26 g

Câu hỏi về Burger phô mai

100 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Burger phô mai có 207 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Burger phô mai có 104 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Burger phô mai có 311 kcal, gồm 17 g đạm, 23 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Burger phô mai có 414 kcal, gồm 23 g đạm, 31 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Burger phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Burger phô mai có 518 kcal, gồm 29 g đạm, 39 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ